Module LED GXY2.5 Glux
Đặc Quyền Dịch Vụ
Dẫn đầu thị trường
Cam kết vàng
- Hàng chính hãng 100% (CO/CQ)
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
Ưu đãi lớn
- Bảo hành chính hãng 24 – 36 tháng
- Tư vấn kỹ thuật MIỄN PHÍ 24/7
- Khảo sát hiện trạng & vẽ 3D miễn phí
Trọn bộ thiết bị
Module LED nhập khẩu cao cấp, Video Processor chuyên dụng, Khung nhôm định hình, Nguồn & cáp tín hiệu đồng bộ.
Thông số kỹ thuật
| Pixel Configuration | SMD |
| Pitch (mm) | 2.5 |
| Module Resolution (WxH) | 128×64 |
| Module Size (mm)(WxH) | 320×160 |
| Module Weight (Kg) | 0.46±0.05 |
| Unit Area ( ㎡ ) | 0.0512 |
| Pixel Density | 160000 |
| Brightness (nits) | ≥600 |
| Color Temperature (K) | 3000—15000 Adjustable |
| Horizontal Viewing Angle (° ) | 160 |
| Vertical Viewing Angle (° ) | 140 |
| Deviation of LED Luminance
Center |
<3% |
| Brightness Uniformity | ≥97% |
| Contrast Ratio | 5000:1 |
| Max Power Consumption
(W/ ㎡) |
≤457 |
| Average Power Consumption
(W/ ㎡) |
≤152 |
| Power Supply | DC 4.5V |
| Drive Mode | Constant Current 32S |
| Frame Rate (Hz) | 50&60 |
| Refresh Rate (Hz) | ≥1920 |
| Lifetime (hrs) | 100,000 |
| Operation Temperature (℃ ) | -10 — 40 |
| Storage Temperature (℃ ) | -20 — 60 |
| Operation Humidity (RH) | 10~80% no condensation |
| Storage Humidity (RH) | 10~85% no condensation |
Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HACO VIỆT NAM
- Trụ sở Hà Nội
- Địa chỉ: Số 17, Ngõ 10, P. Nghĩa Đô, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội
- Hotline: 034 232 4488
- Trụ sở Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 12, G11, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, Hồ Chí Minh
- Hotline: 0286 672 8779
- Email: admin@hacoled.com
- Website: https://hacoled.com/
Thông số kỹ thuật chi tiết
Sản phẩm cùng danh mục
Dự án tiêu biểu mới
Không có dự án tiêu biểu.
Tin tức công nghệ LED
Đánh giá từ khách hàng
Đánh giá trung bình
Dựa trên 10 đánh giá từ khách hàng
Viết đánh giá của bạn
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.
Sản Phẩm Cùng Phân Khúc
Các giải pháp màn hình LED chất lượng cao được nhiều công trình lựa chọn
Module LED P1.2 trong nhà (Indoor)
Thông số kỹ thuật Module LED P1.2 trong nhà Kích thước module 320mm*160mm Kích thước cabinet 480*640mm (Tùy chọn) Khoảng cách điểm ảnh 1.2 mm Cấu tạo điểm ảnh 1R 1G 1B Độ phân giải màn hình 640.000 điểm ảnh/m2 Phương thức quét 1/32s Độ sáng ≥600cd/m2 Góc nhìn Ngang/ dọc: 160 độ Số màu […]
Module LED P1.875 trong nhà (Indoor)
Thông số kỹ thuật Module LED P1.875 trong nhà STT Danh mục Thông số 1 Khoảng cách điểm ảnh 1.875 mm 2 Mật độ điểm ảnh 284.444 điểm/ m2 3 Kiểu cách led 1R1G1B 5 Kích thước mô đun 240*240 mm 6 Trọng lượng mô đun 540 g 7 Độ phân giải mô đun điểm […]
Module LED P1.667 trong nhà (Indoor)
Thông số kỹ thuật Module LED P1.667 trong nhà Pixel Pitch (mm) 1.667mm Mô-đun Pixel (chấm) 192 × 96pixel Kích thước mô-đun (mm) 320mm (W) * 160mm (H) Điện áp đầu vào (AC) 220V ± 10% hoặc 110V ± 10% Rò rỉ hiện tại xuống đất (mA) & lt; 3 Mức tiêu thụ nguồn (W […]
Module LED P1.87 trong nhà (Indoor)
Thông số kỹ thuật Module LED P1.87 trong nhà Kích thước module 320mm x 160mm Kích thước cabinet 480*640mm (Tùy chọn). Khoảng cách điểm ảnh 1.87mm Cấu tạo điểm ảnh 1R 1G 1B Độ phân giải màn hình 288906 pixel/ m2 Phương thức quét 1/43s Độ sáng >600 cd/m2 Góc nhìn Ngang/dọc: 160 độ Số […]
Không tìm thấy đánh giá phù hợp.